ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cơ sở phúc lợi" (1件)
cơ sở phúc lợi
日本語
名福祉施設
Vụ việc xảy ra tại một cơ sở phúc lợi dành cho người cao tuổi.
事件は高齢者向け福祉施設で発生しました。
類語検索結果 "cơ sở phúc lợi" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cơ sở phúc lợi" (1件)
Vụ việc xảy ra tại một cơ sở phúc lợi dành cho người cao tuổi.
事件は高齢者向け福祉施設で発生しました。
